10
tháng 11 / 1910
Âm lịch: 9/10/1910
Ngày Kỷ Mão · Tháng Đinh Hợi · Năm Canh Tuất
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (ngày) · Ốc Thượng Thổ (tháng) · Thoa Xuyến Kim (năm)
Trực Định · Sao Tỉnh (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Hướng xuất hành ngày 10/11/1910 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhảm (Bắc)
- Tam SátKhảm (Bắc)
- Lực SĩKiền (Tây Bắc)
- Nhị HắcĐoài (Tây)