11
tháng 1 / 1905
Âm lịch: 6/12/1904
Ngày Canh Tuất · Tháng Đinh Sửu · Năm Giáp Thìn
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (ngày) · Giản Hạ Thủy (tháng) · Phú Đăng Hỏa (năm)
Trực Thu · Sao Sâm (hung) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Hướng xuất hành ngày 11/1/1905 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngTốn (Đông Nam)
- Tam SátLy (Nam)
- Lực SĩTốn (Đông Nam)
- Nhị HắcKhảm (Bắc)