11
tháng 11 / 1907
Âm lịch: 6/10/1907
Ngày Giáp Tý · Tháng Tân Hợi · Năm Đinh Mùi
Nạp âm: Hải Trung Kim (ngày) · Thoa Xuyến Kim (tháng) · Thiên Hà Thủy (năm)
Trực Trừ · Sao Tất (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Hướng xuất hành ngày 11/11/1907 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngĐoài (Tây)
- Tam SátĐoài (Tây)
- Lực SĩKhôn (Tây Nam)
- Nhị HắcTốn (Đông Nam)