11
tháng 3 / 1905
Âm lịch: 6/2/1905
Ngày Kỷ Dậu · Tháng Kỷ Mão · Năm Ất Tỵ
Nạp âm: Đại Dịch Thổ (ngày) · Thành Đầu Thổ (tháng) · Phú Đăng Hỏa (năm)
Trực Phá · Sao Liễu (hung) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Hướng xuất hành ngày 11/3/1905 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngTrung Cung
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩKhôn (Tây Nam)
- Nhị HắcKhôn (Tây Nam)