11
tháng 5 / 1901
Âm lịch: 23/3/1901
Ngày Kỷ Sửu · Tháng Quý Tỵ · Năm Tân Sửu
Nạp âm: Tích Lịch Hỏa (ngày) · Trường Lưu Thủy (tháng) · Bích Thượng Thổ (năm)
Trực Thành · Sao Liễu (hung) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Hướng xuất hành ngày 11/5/1901 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhảm (Bắc)
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩCấn (Đông Bắc)
- Nhị HắcĐoài (Tây)