16
tháng 4 / 1902
Âm lịch: 9/3/1902
Ngày Kỷ Tỵ · Tháng Giáp Thìn · Năm Nhâm Dần
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (ngày) · Phú Đăng Hỏa (tháng) · Kim Bạch Kim (năm)
Trực Trừ · Sao Chẩn (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Hướng xuất hành ngày 16/4/1902 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhôn (Tây Nam)
- Tam SátKhảm (Bắc)
- Lực SĩTốn (Đông Nam)
- Nhị HắcCấn (Đông Bắc)