26
tháng 11 / 1902
Âm lịch: 27/10/1902
Ngày Quý Sửu · Tháng Tân Hợi · Năm Nhâm Dần
Nạp âm: Tang Đố Mộc (ngày) · Thoa Xuyến Kim (tháng) · Kim Bạch Kim (năm)
Trực Mãn · Sao Chẩn (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Hướng xuất hành ngày 26/11/1902 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhôn (Tây Nam)
- Tam SátKhảm (Bắc)
- Lực SĩTốn (Đông Nam)
- Nhị HắcCấn (Đông Bắc)