29
tháng 5 / 1909
Âm lịch: 11/4/1909
Ngày Kỷ Sửu · Tháng Kỷ Tỵ · Năm Kỷ Dậu
Nạp âm: Tích Lịch Hỏa (ngày) · Đại Lâm Mộc (tháng) · Đại Dịch Thổ (năm)
Trực Thành · Sao Liễu (hung) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Hướng xuất hành ngày 29/5/1909 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngLy (Nam)
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩKiền (Tây Bắc)
- Nhị HắcKiền (Tây Bắc)