9
tháng 11 / 1908
Âm lịch: 16/10/1908
Ngày Mậu Thìn · Tháng Quý Hợi · Năm Mậu Thân
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (ngày) · Đại Hải Thủy (tháng) · Đại Dịch Thổ (năm)
Trực Chấp · Sao Tất (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Hướng xuất hành ngày 9/11/1908 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngCấn (Đông Bắc)
- Tam SátLy (Nam)
- Lực SĩKiền (Tây Bắc)
- Nhị HắcTrung Cung