11
tháng 4 / 1901
Âm lịch: 23/2/1901
Ngày Kỷ Mùi · Tháng Nhâm Thìn · Năm Tân Sửu
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (ngày) · Trường Lưu Thủy (tháng) · Bích Thượng Thổ (năm)
Trực Bình · Sao Tỉnh (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Hướng xuất hành ngày 11/4/1901 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhảm (Bắc)
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩCấn (Đông Bắc)
- Nhị HắcĐoài (Tây)