21
tháng 11 / 1901
Âm lịch: 11/10/1901
Ngày Quý Mão · Tháng Kỷ Hợi · Năm Tân Sửu
Nạp âm: Kim Bạch Kim (ngày) · Bình Địa Mộc (tháng) · Bích Thượng Thổ (năm)
Trực Định · Sao Tỉnh (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Hướng xuất hành ngày 21/11/1901 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhảm (Bắc)
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩCấn (Đông Bắc)
- Nhị HắcĐoài (Tây)