27
tháng 11 / 1901
Âm lịch: 17/10/1901
Ngày Kỷ Dậu · Tháng Kỷ Hợi · Năm Tân Sửu
Nạp âm: Đại Dịch Thổ (ngày) · Bình Địa Mộc (tháng) · Bích Thượng Thổ (năm)
Trực Khai · Sao Chẩn (cát) · Tiết
Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Hướng xuất hành ngày 27/11/1901 方
Hướng cần tránh
- Ngũ HoàngKhảm (Bắc)
- Tam SátChấn (Đông)
- Lực SĩCấn (Đông Bắc)
- Nhị HắcĐoài (Tây)